Hành trình tự học AWS của một sinh viên, với sự hỗ trợ của AI, hàng trăm bài lab và rất nhiều thời gian trên AWS Console.
Ngày 17/10/2026, mình chính thức vượt qua kỳ thi AWS Certified DevOps Engineer – Professional (DOP-C02) với số điểm 847/1000.
Đây là một cột mốc đáng nhớ trên hành trình theo đuổi Cloud & DevOps Engineering của mình. Nhưng điều khiến mình vui nhất không chỉ là kết quả PASS, mà còn là những kiến thức và kinh nghiệm mình tích lũy được trong suốt quá trình chuẩn bị.
Hiện tại, mình vẫn đang là sinh viên ngành Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu tại UIT – VNU-HCM. Vì còn là sinh viên và có thể chủ động sắp xếp thời gian ngoài giờ học, mình thường dành khoảng 6–7 tiếng mỗi ngày để thực hành trên AWS Console, đọc tài liệu và tìm hiểu những vấn đề gặp phải trong quá trình lab.
Trong bài viết này, mình muốn chia sẻ về phương pháp học đã sử dụng, cách mình tận dụng AI để xây dựng tài liệu thực hành, cũng như cách chuyển những kiến thức từ hàng trăm bài lab thành các project thực tế.
Những chứng chỉ này giúp mình xây dựng nền tảng về kiến trúc, phát triển ứng dụng và vận hành hệ thống trên AWS.
Tuy nhiên, khi tiếp cận DevOps Professional, mình nhận thấy mức độ yêu cầu đã khác khá nhiều.
Thay vì chỉ hiểu một dịch vụ hoạt động như thế nào, mình cần hiểu cách phối hợp nhiều dịch vụ để giải quyết một bài toán cụ thể, đồng thời cân nhắc những yếu tố như downtime, security, automation, operational overhead và khả năng khôi phục khi có sự cố.
Ví dụ, một câu hỏi có thể không đơn giản là sử dụng CodeDeploy để triển khai ứng dụng, mà còn liên quan đến cách thiết kế deployment strategy, giám sát CloudWatch Alarm và tự động rollback khi phiên bản mới gặp lỗi.
Vì vậy, mình lựa chọn học bằng cách thực hành thật nhiều, thay vì chỉ đọc lý thuyết rồi luyện đề.
Mình đã hoàn thành hơn 350 bài hands-on lab dành cho DOP-C02, đồng thời thực hành các nội dung thuộc DVA và SOA để củng cố kiến thức nền tảng.
Ngoài ra, mình cũng đã hoàn thành khoảng 1/10 bộ lab AWS Solutions Architect – Professional (SAP). Dù không trực tiếp tập trung vào DOP, những bài lab SAP vẫn bổ trợ khá nhiều cho mình về tư duy kiến trúc, high availability, networking và disaster recovery.
Đầu tiên, mình sử dụng những hình ảnh và nội dung tình huống từ AWS Console làm đầu vào cho Gemini để tạo ra các hướng dẫn lab có cấu trúc, bao gồm mục tiêu, kiến trúc, các bước triển khai và cách kiểm tra kết quả.
Gemini giúp mình tiết kiệm khá nhiều thời gian trong việc biên soạn tài liệu, đặc biệt khi cần xây dựng một số lượng lớn bài thực hành.
Tuy nhiên, mình không xem tài liệu do AI tạo ra là luôn chính xác.
Có những trường hợp hướng dẫn chưa phù hợp với giao diện AWS Console hiện tại, thiếu IAM permission, sử dụng cấu hình chưa đúng hoặc bỏ qua một số bước quan trọng.
Lúc đó, mình phải kiểm tra lại bằng AWS Documentation, quan sát kết quả thực tế và điều chỉnh cách triển khai.
Mỗi khi gặp điều gì chưa hiểu, mình thường đặt câu hỏi liên tục để tìm ra nguyên lý phía sau.
Chẳng hạn:
Đối với mình, đây là một trong những cách học hiệu quả nhất, vì nó biến quá trình làm lab thành quá trình tự đặt câu hỏi và tìm câu trả lời.
AI giúp mình tiếp cận kiến thức nhanh hơn, nhưng việc hiểu, kiểm chứng và thực hành vẫn là phần mình phải tự làm.
Trong giai đoạn chuẩn bị, có những ngày mình dành khoảng 6–7 tiếng chỉ để thực hành lab, thử các cấu hình và tìm hiểu nguyên nhân khi hệ thống không hoạt động như mong đợi.
Một bài lab đôi khi chỉ cần khoảng thời gian ngắn để hoàn thành nếu mọi thứ diễn ra đúng hướng dẫn. Nhưng khi xuất hiện lỗi IAM, networking, deployment hay resource dependency, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn nhiều.
Mình cũng từng gặp những tình huống cấu hình gần như đã hoàn thành, nhưng chỉ vì thiếu một permission hoặc thiết lập sai một thành phần nhỏ mà toàn bộ luồng không hoạt động.
Ban đầu những lỗi như vậy khá mất thời gian. Nhưng càng thực hành, mình càng thấy đây là phần đem lại nhiều kiến thức nhất.
Ví dụ, khi một ECS deployment thất bại, thay vì tạo lại mọi thứ từ đầu, mình tập kiểm tra theo luồng:
CodePipeline → CodeBuild → ECR → ECS Service → Task Definition → ALB Target Group → CloudWatch Logs
Việc hiểu luồng triển khai giúp mình thu hẹp phạm vi sự cố và tìm được nguyên nhân có hệ thống hơn.
Sau mỗi bài lab, mình cũng chú ý đến việc kiểm tra kết quả và dọn dẹp tài nguyên để hạn chế phát sinh chi phí AWS không cần thiết.
Mình nghĩ không nhất thiết phải dành 6–7 tiếng mỗi ngày mới có thể học tốt AWS. Đó chỉ là cách mình tận dụng quỹ thời gian hiện tại. Quan trọng hơn vẫn là duy trì sự tập trung và hiểu được những gì mình đang thực hành.
Sau khi học được một kỹ thuật mới, mình thường suy nghĩ liệu có thể ứng dụng nó vào project đang triển khai hay không.
Trên GitHub của mình có một số project đã giúp mình kết nối những kiến thức này.
Những kiến thức từ các bài lab DOP liên quan đến CodePipeline, CodeBuild, CodeDeploy, ECS deployment, IAM và monitoring đã giúp mình hiểu rõ hơn cách tổ chức một deployment pipeline và cách xử lý khi application gặp lỗi.
Mình cũng học được rằng một hệ thống chạy được chưa chắc đã là một hệ thống dễ vận hành. Việc có đủ logs, metrics và traces giúp quá trình troubleshooting trở nên rõ ràng hơn rất nhiều.
Những bài lab DOP và SAP liên quan đến multi-region architecture, high availability, database replication và disaster recovery giúp mình có thêm nhiều góc nhìn khi thiết kế project.
Thay vì chỉ quan tâm việc dựng được tài nguyên ở hai Region, mình bắt đầu đặt câu hỏi về RTO, RPO, thời gian failover, dữ liệu có thể mất và chi phí để duy trì hệ thống dự phòng.
Dù Kubernetes on-prem không phải trọng tâm trực tiếp của kỳ thi DOP-C02, project giúp mình có thêm góc nhìn về cách các thành phần hạ tầng hoạt động và sự khác biệt giữa self-managed infrastructure với managed services trên AWS.
Những kiến thức nền tảng về distributed systems cũng giúp mình dễ hình dung hơn các vấn đề liên quan đến scalability, availability và fault tolerance trên cloud.
Điều mình thấy thú vị nhất là nhiều kiến thức học trong một bài lab AWS có thể được áp dụng lại ở nhiều bối cảnh khác nhau, đôi khi không nhất thiết phải sử dụng đúng dịch vụ xuất hiện trong bài lab đó.
CI/CD không chỉ là build và deploy. Một pipeline tốt còn cần kiểm thử, kiểm soát deployment, quan sát kết quả và có chiến lược rollback phù hợp.
Infrastructure as Code không chỉ là tạo tài nguyên. IaC còn liên quan đến quản lý thay đổi, phát hiện configuration drift, xử lý failure và đảm bảo tính nhất quán giữa các môi trường.
Observability không chỉ là thu thập logs. Metrics, logs và traces cần được kết hợp để hiểu hệ thống đang xảy ra vấn đề gì và khoanh vùng nguyên nhân.
Security nên được tích hợp vào toàn bộ quá trình triển khai. Từ IAM least privilege, secret management, encryption đến policy enforcement, mỗi thành phần đều có vai trò trong bảo vệ hệ thống.
Disaster Recovery không đơn giản là có thêm một Region dự phòng. Một giải pháp DR còn phải đáp ứng mục tiêu về thời gian phục hồi, mức mất dữ liệu chấp nhận được và khả năng vận hành khi xảy ra sự cố thực sự.
Những kiến thức này không chỉ hữu ích trong kỳ thi DOP-C02 mà còn rất sát với những vấn đề mình muốn tiếp tục tìm hiểu trong lĩnh vực Cloud / DevOps Engineering.
Một câu hỏi có thể đưa ra kiến trúc khá dài, mô tả nhiều dịch vụ AWS và yêu cầu lựa chọn giải pháp với ít downtime nhất, chi phí tối ưu hoặc ít thao tác vận hành nhất.
Khi gặp những câu như vậy, mình thường tập trung vào ba điều.
Thứ nhất, xác định chính xác vấn đề mà đề bài muốn giải quyết. Đừng để quá nhiều thông tin về kiến trúc làm mình mất tập trung vào yêu cầu chính.
Thứ hai, chú ý đến những ràng buộc quan trọng. Những từ khóa liên quan đến automation, operational overhead, cost, security hay high availability thường ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn đáp án.
Thứ ba, hiểu hành vi thực tế của dịch vụ trước khi chọn. Đừng chọn một đáp án chỉ vì nó có tên dịch vụ quen thuộc. Cần xác định dịch vụ đó có thực sự hỗ trợ giải pháp được mô tả hay không.
Việc đã thực hành nhiều kịch bản giúp mình hình dung các luồng hoạt động và loại trừ những phương án không phù hợp tốt hơn.
Mình lựa chọn phương pháp này vì muốn học sâu về AWS, đồng thời tận dụng những kiến thức thu được để xây dựng project và phát triển theo định hướng nghề nghiệp của bản thân.
Nếu mục tiêu chỉ là chuẩn bị cho kỳ thi, mọi người hoàn toàn có thể tổ chức một lộ trình ngắn hơn, tập trung vào các domain chính, những dịch vụ quan trọng và các câu hỏi tình huống.
Tuy nhiên, nếu có thời gian và điều kiện thực hành, mình rất khuyến khích việc tự triển khai các kiến trúc thay vì chỉ xem video hoặc đọc hướng dẫn.
Đặc biệt, đừng bỏ qua các tình huống lỗi.
Đôi khi phần đáng học nhất của một bài lab không nằm ở lúc hoàn thành thành công, mà nằm ở quá trình tìm hiểu vì sao nó thất bại.
Quá trình chuẩn bị đã giúp mình hệ thống hóa lại kiến thức AWS, cải thiện kỹ năng troubleshooting và có thêm nhiều ý tưởng để áp dụng vào các project cá nhân.
Mình cũng nhận ra rằng AI có thể là một công cụ hỗ trợ học tập rất mạnh nếu biết cách sử dụng. Gemini giúp mình tạo và tổ chức tài liệu lab, ChatGPT giúp mình trao đổi và đào sâu các câu hỏi kỹ thuật, còn AWS Console là nơi để mình trực tiếp thực hành và kiểm chứng những kiến thức đó.
AI hỗ trợ mình học nhanh hơn, nhưng chính quá trình thực hành, đặt câu hỏi và giải quyết vấn đề mới giúp mình hiểu sâu hơn.
847 điểm là một kết quả khiến mình rất vui, nhưng điều quan trọng hơn là mình đã học được nhiều điều có thể tiếp tục sử dụng trên hành trình trở thành Cloud / DevOps / DevSecOps Engineer.
Mình vẫn còn rất nhiều kiến thức cần học, đặc biệt là Kubernetes, GitOps, DevSecOps, Observability và Reliability Engineering.
Hy vọng bài chia sẻ này có thể mang lại một góc nhìn hữu ích cho các bạn sinh viên hoặc những ai đang chuẩn bị chinh phục AWS DevOps Professional.
Đừng chỉ học để vượt qua kỳ thi. Hãy học để hiểu cách hệ thống hoạt động, tại sao nó có thể gặp lỗi và làm thế nào để xây dựng một hệ thống tốt hơn.
AWS Certified DevOps Engineer – Professional (DOP-C02)
Exam Date: 17/10/2026
Score: 847/1000
Result: PASS
GitHub Projects:

Ngày 17/10/2026, mình chính thức vượt qua kỳ thi AWS Certified DevOps Engineer – Professional (DOP-C02) với số điểm 847/1000.
Đây là một cột mốc đáng nhớ trên hành trình theo đuổi Cloud & DevOps Engineering của mình. Nhưng điều khiến mình vui nhất không chỉ là kết quả PASS, mà còn là những kiến thức và kinh nghiệm mình tích lũy được trong suốt quá trình chuẩn bị.
Hiện tại, mình vẫn đang là sinh viên ngành Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu tại UIT – VNU-HCM. Vì còn là sinh viên và có thể chủ động sắp xếp thời gian ngoài giờ học, mình thường dành khoảng 6–7 tiếng mỗi ngày để thực hành trên AWS Console, đọc tài liệu và tìm hiểu những vấn đề gặp phải trong quá trình lab.
Trong bài viết này, mình muốn chia sẻ về phương pháp học đã sử dụng, cách mình tận dụng AI để xây dựng tài liệu thực hành, cũng như cách chuyển những kiến thức từ hàng trăm bài lab thành các project thực tế.
1. Từ Associate đến DevOps Professional
Trước khi bắt đầu hành trình DOP-C02, mình đã hoàn thành các chứng chỉ AWS Solutions Architect – Associate, Developer – Associate và SysOps Administrator – Associate.Những chứng chỉ này giúp mình xây dựng nền tảng về kiến trúc, phát triển ứng dụng và vận hành hệ thống trên AWS.
Tuy nhiên, khi tiếp cận DevOps Professional, mình nhận thấy mức độ yêu cầu đã khác khá nhiều.
Thay vì chỉ hiểu một dịch vụ hoạt động như thế nào, mình cần hiểu cách phối hợp nhiều dịch vụ để giải quyết một bài toán cụ thể, đồng thời cân nhắc những yếu tố như downtime, security, automation, operational overhead và khả năng khôi phục khi có sự cố.
Ví dụ, một câu hỏi có thể không đơn giản là sử dụng CodeDeploy để triển khai ứng dụng, mà còn liên quan đến cách thiết kế deployment strategy, giám sát CloudWatch Alarm và tự động rollback khi phiên bản mới gặp lỗi.
Vì vậy, mình lựa chọn học bằng cách thực hành thật nhiều, thay vì chỉ đọc lý thuyết rồi luyện đề.
2. Hơn 350 bài lab DOP và cách mình tận dụng AI để học AWS
Đây có lẽ là phần chiếm nhiều thời gian nhất trong quá trình chuẩn bị của mình.Mình đã hoàn thành hơn 350 bài hands-on lab dành cho DOP-C02, đồng thời thực hành các nội dung thuộc DVA và SOA để củng cố kiến thức nền tảng.
Ngoài ra, mình cũng đã hoàn thành khoảng 1/10 bộ lab AWS Solutions Architect – Professional (SAP). Dù không trực tiếp tập trung vào DOP, những bài lab SAP vẫn bổ trợ khá nhiều cho mình về tư duy kiến trúc, high availability, networking và disaster recovery.
Mình tạo tài liệu lab như thế nào?
Thay vì chỉ phụ thuộc vào các khóa học có sẵn, mình thử xây dựng một quy trình học với sự hỗ trợ của AI.Đầu tiên, mình sử dụng những hình ảnh và nội dung tình huống từ AWS Console làm đầu vào cho Gemini để tạo ra các hướng dẫn lab có cấu trúc, bao gồm mục tiêu, kiến trúc, các bước triển khai và cách kiểm tra kết quả.
Gemini giúp mình tiết kiệm khá nhiều thời gian trong việc biên soạn tài liệu, đặc biệt khi cần xây dựng một số lượng lớn bài thực hành.
Tuy nhiên, mình không xem tài liệu do AI tạo ra là luôn chính xác.
Có những trường hợp hướng dẫn chưa phù hợp với giao diện AWS Console hiện tại, thiếu IAM permission, sử dụng cấu hình chưa đúng hoặc bỏ qua một số bước quan trọng.
Lúc đó, mình phải kiểm tra lại bằng AWS Documentation, quan sát kết quả thực tế và điều chỉnh cách triển khai.
ChatGPT đóng vai trò gì?
Trong quá trình làm lab, mình sử dụng ChatGPT giống như một người để trao đổi về các vấn đề kỹ thuật.Mỗi khi gặp điều gì chưa hiểu, mình thường đặt câu hỏi liên tục để tìm ra nguyên lý phía sau.
Chẳng hạn:
- Vì sao IAM Role đã được cấp policy nhưng vẫn bị AccessDenied?
- Tại sao CloudFormation có thể rơi vào trạng thái UPDATE_ROLLBACK_FAILED?
- CodeDeploy dựa vào tín hiệu nào để tự động rollback?
- Khác biệt giữa CloudWatch Metrics, Logs và CloudTrail là gì?
- Vì sao một kiến trúc Disaster Recovery lại cần kết hợp nhiều cơ chế replication và failover?
Đối với mình, đây là một trong những cách học hiệu quả nhất, vì nó biến quá trình làm lab thành quá trình tự đặt câu hỏi và tìm câu trả lời.
AI giúp mình tiếp cận kiến thức nhanh hơn, nhưng việc hiểu, kiểm chứng và thực hành vẫn là phần mình phải tự làm.
3. Sáu đến bảy tiếng mỗi ngày trên AWS Console
Vì vẫn còn là sinh viên, mình có lợi thế là có thể tận dụng những khoảng thời gian rảnh ngoài lịch học để tập trung vào AWS.Trong giai đoạn chuẩn bị, có những ngày mình dành khoảng 6–7 tiếng chỉ để thực hành lab, thử các cấu hình và tìm hiểu nguyên nhân khi hệ thống không hoạt động như mong đợi.
Một bài lab đôi khi chỉ cần khoảng thời gian ngắn để hoàn thành nếu mọi thứ diễn ra đúng hướng dẫn. Nhưng khi xuất hiện lỗi IAM, networking, deployment hay resource dependency, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn nhiều.
Mình cũng từng gặp những tình huống cấu hình gần như đã hoàn thành, nhưng chỉ vì thiếu một permission hoặc thiết lập sai một thành phần nhỏ mà toàn bộ luồng không hoạt động.
Ban đầu những lỗi như vậy khá mất thời gian. Nhưng càng thực hành, mình càng thấy đây là phần đem lại nhiều kiến thức nhất.
Ví dụ, khi một ECS deployment thất bại, thay vì tạo lại mọi thứ từ đầu, mình tập kiểm tra theo luồng:
CodePipeline → CodeBuild → ECR → ECS Service → Task Definition → ALB Target Group → CloudWatch Logs
Việc hiểu luồng triển khai giúp mình thu hẹp phạm vi sự cố và tìm được nguyên nhân có hệ thống hơn.
Sau mỗi bài lab, mình cũng chú ý đến việc kiểm tra kết quả và dọn dẹp tài nguyên để hạn chế phát sinh chi phí AWS không cần thiết.
Mình nghĩ không nhất thiết phải dành 6–7 tiếng mỗi ngày mới có thể học tốt AWS. Đó chỉ là cách mình tận dụng quỹ thời gian hiện tại. Quan trọng hơn vẫn là duy trì sự tập trung và hiểu được những gì mình đang thực hành.
4. Từ những bài lab nhỏ đến các project thực tế
Một điều mình luôn cố gắng làm là không để kiến thức chỉ dừng lại ở từng bài lab riêng lẻ.Sau khi học được một kỹ thuật mới, mình thường suy nghĩ liệu có thể ứng dụng nó vào project đang triển khai hay không.
Trên GitHub của mình có một số project đã giúp mình kết nối những kiến thức này.
NT548 – CI/CD và Observability trên Amazon ECS
Trong project NT548, mình thực hành xây dựng và vận hành ứng dụng microservices trên ECS, kết hợp CI/CD và các dịch vụ quan sát hệ thống như CloudWatch, Container Insights và AWS X-Ray.Những kiến thức từ các bài lab DOP liên quan đến CodePipeline, CodeBuild, CodeDeploy, ECS deployment, IAM và monitoring đã giúp mình hiểu rõ hơn cách tổ chức một deployment pipeline và cách xử lý khi application gặp lỗi.
Mình cũng học được rằng một hệ thống chạy được chưa chắc đã là một hệ thống dễ vận hành. Việc có đủ logs, metrics và traces giúp quá trình troubleshooting trở nên rõ ràng hơn rất nhiều.
AWS Multi-Region DR Platform – Disaster Recovery trên AWS
Đây là project mà mình tập trung vào kiến trúc Disaster Recovery đa Region, với EKS, Terraform, Aurora Global Database và các cơ chế định tuyến, replication và failover.Những bài lab DOP và SAP liên quan đến multi-region architecture, high availability, database replication và disaster recovery giúp mình có thêm nhiều góc nhìn khi thiết kế project.
Thay vì chỉ quan tâm việc dựng được tài nguyên ở hai Region, mình bắt đầu đặt câu hỏi về RTO, RPO, thời gian failover, dữ liệu có thể mất và chi phí để duy trì hệ thống dự phòng.
K3s On-Prem – Kubernetes và tự động hóa hạ tầng
Ngoài AWS, mình còn thực hành triển khai Kubernetes trong môi trường on-premises với K3s, kết hợp các công cụ thuộc hệ sinh thái DevOps như GitOps, monitoring và automation.Dù Kubernetes on-prem không phải trọng tâm trực tiếp của kỳ thi DOP-C02, project giúp mình có thêm góc nhìn về cách các thành phần hạ tầng hoạt động và sự khác biệt giữa self-managed infrastructure với managed services trên AWS.
NT533 – Hệ thống tính toán phân bố
Project NT533 thuộc lĩnh vực hệ thống tính toán phân bố. Qua project này, mình có cơ hội liên hệ những kiến thức về hệ thống phân tán, giao tiếp giữa các thành phần và cách đánh giá hoạt động của hệ thống.Những kiến thức nền tảng về distributed systems cũng giúp mình dễ hình dung hơn các vấn đề liên quan đến scalability, availability và fault tolerance trên cloud.
Điều mình thấy thú vị nhất là nhiều kiến thức học trong một bài lab AWS có thể được áp dụng lại ở nhiều bối cảnh khác nhau, đôi khi không nhất thiết phải sử dụng đúng dịch vụ xuất hiện trong bài lab đó.
5. Những kiến thức mình cảm thấy giá trị nhất sau quá trình lab
Sau khi hoàn thành hàng trăm bài thực hành, có một số nhóm kiến thức khiến mình thay đổi rõ rệt cách nhìn về DevOps.CI/CD không chỉ là build và deploy. Một pipeline tốt còn cần kiểm thử, kiểm soát deployment, quan sát kết quả và có chiến lược rollback phù hợp.
Infrastructure as Code không chỉ là tạo tài nguyên. IaC còn liên quan đến quản lý thay đổi, phát hiện configuration drift, xử lý failure và đảm bảo tính nhất quán giữa các môi trường.
Observability không chỉ là thu thập logs. Metrics, logs và traces cần được kết hợp để hiểu hệ thống đang xảy ra vấn đề gì và khoanh vùng nguyên nhân.
Security nên được tích hợp vào toàn bộ quá trình triển khai. Từ IAM least privilege, secret management, encryption đến policy enforcement, mỗi thành phần đều có vai trò trong bảo vệ hệ thống.
Disaster Recovery không đơn giản là có thêm một Region dự phòng. Một giải pháp DR còn phải đáp ứng mục tiêu về thời gian phục hồi, mức mất dữ liệu chấp nhận được và khả năng vận hành khi xảy ra sự cố thực sự.
Những kiến thức này không chỉ hữu ích trong kỳ thi DOP-C02 mà còn rất sát với những vấn đề mình muốn tiếp tục tìm hiểu trong lĩnh vực Cloud / DevOps Engineering.
6. Kinh nghiệm khi làm bài thi DOP-C02
Với mình, phần khó của DOP-C02 nằm ở việc phân tích tình huống và lựa chọn phương án phù hợp nhất trong nhiều giải pháp có vẻ đều hợp lý.Một câu hỏi có thể đưa ra kiến trúc khá dài, mô tả nhiều dịch vụ AWS và yêu cầu lựa chọn giải pháp với ít downtime nhất, chi phí tối ưu hoặc ít thao tác vận hành nhất.
Khi gặp những câu như vậy, mình thường tập trung vào ba điều.
Thứ nhất, xác định chính xác vấn đề mà đề bài muốn giải quyết. Đừng để quá nhiều thông tin về kiến trúc làm mình mất tập trung vào yêu cầu chính.
Thứ hai, chú ý đến những ràng buộc quan trọng. Những từ khóa liên quan đến automation, operational overhead, cost, security hay high availability thường ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn đáp án.
Thứ ba, hiểu hành vi thực tế của dịch vụ trước khi chọn. Đừng chọn một đáp án chỉ vì nó có tên dịch vụ quen thuộc. Cần xác định dịch vụ đó có thực sự hỗ trợ giải pháp được mô tả hay không.
Việc đã thực hành nhiều kịch bản giúp mình hình dung các luồng hoạt động và loại trừ những phương án không phù hợp tốt hơn.
7. Có cần làm hơn 350 bài lab để vượt qua DOP-C02 không?
Theo mình là không.Mình lựa chọn phương pháp này vì muốn học sâu về AWS, đồng thời tận dụng những kiến thức thu được để xây dựng project và phát triển theo định hướng nghề nghiệp của bản thân.
Nếu mục tiêu chỉ là chuẩn bị cho kỳ thi, mọi người hoàn toàn có thể tổ chức một lộ trình ngắn hơn, tập trung vào các domain chính, những dịch vụ quan trọng và các câu hỏi tình huống.
Tuy nhiên, nếu có thời gian và điều kiện thực hành, mình rất khuyến khích việc tự triển khai các kiến trúc thay vì chỉ xem video hoặc đọc hướng dẫn.
Đặc biệt, đừng bỏ qua các tình huống lỗi.
Đôi khi phần đáng học nhất của một bài lab không nằm ở lúc hoàn thành thành công, mà nằm ở quá trình tìm hiểu vì sao nó thất bại.
8. Lời kết
Với mình, AWS Certified DevOps Engineer – Professional không chỉ là một chứng chỉ bổ sung vào CV.Quá trình chuẩn bị đã giúp mình hệ thống hóa lại kiến thức AWS, cải thiện kỹ năng troubleshooting và có thêm nhiều ý tưởng để áp dụng vào các project cá nhân.
Mình cũng nhận ra rằng AI có thể là một công cụ hỗ trợ học tập rất mạnh nếu biết cách sử dụng. Gemini giúp mình tạo và tổ chức tài liệu lab, ChatGPT giúp mình trao đổi và đào sâu các câu hỏi kỹ thuật, còn AWS Console là nơi để mình trực tiếp thực hành và kiểm chứng những kiến thức đó.
AI hỗ trợ mình học nhanh hơn, nhưng chính quá trình thực hành, đặt câu hỏi và giải quyết vấn đề mới giúp mình hiểu sâu hơn.
847 điểm là một kết quả khiến mình rất vui, nhưng điều quan trọng hơn là mình đã học được nhiều điều có thể tiếp tục sử dụng trên hành trình trở thành Cloud / DevOps / DevSecOps Engineer.
Mình vẫn còn rất nhiều kiến thức cần học, đặc biệt là Kubernetes, GitOps, DevSecOps, Observability và Reliability Engineering.
Hy vọng bài chia sẻ này có thể mang lại một góc nhìn hữu ích cho các bạn sinh viên hoặc những ai đang chuẩn bị chinh phục AWS DevOps Professional.
Đừng chỉ học để vượt qua kỳ thi. Hãy học để hiểu cách hệ thống hoạt động, tại sao nó có thể gặp lỗi và làm thế nào để xây dựng một hệ thống tốt hơn.
AWS Certified DevOps Engineer – Professional (DOP-C02)
Exam Date: 17/10/2026
Score: 847/1000
Result: PASS
GitHub Projects:
- NT548 – ECS Microservices & Observability
- AWS Multi-Region DR Platform
- K3s On-Prem
- NT533 – Distributed Computing
